Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:00:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001122 | ||
02:00:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007855 | ||
02:00:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
02:00:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
02:00:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012354 | ||
02:00:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002537 | ||
02:00:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000387 | ||
01:59:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
01:59:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001207 | ||
01:59:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
01:59:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
01:59:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
01:59:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
01:59:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:59:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
01:58:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
01:58:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012099 | ||
01:58:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006688 | ||
01:58:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:58:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00023231 |
