Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:47:11 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
08:47:07 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
08:47:01 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000933 | ||
08:46:56 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000772 | ||
08:46:52 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006025 | ||
08:46:46 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
08:46:36 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
08:46:28 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001812 | ||
08:46:22 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001254 | ||
08:46:19 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
08:46:15 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000973 | ||
08:46:11 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002278 | ||
08:46:07 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000995 | ||
08:46:01 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002852 | ||
08:45:57 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001512 | ||
08:45:40 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008898 | ||
08:45:36 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
08:45:32 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
08:45:12 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005798 | ||
08:45:06 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002178 |
