Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:44:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011824 | ||
11:44:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000043 | ||
11:43:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000945 | ||
11:43:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
11:43:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001389 | ||
11:43:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001104 | ||
11:43:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000513 | ||
11:43:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
11:43:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000623 | ||
11:42:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002354 | ||
11:42:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
11:42:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
11:42:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001949 | ||
11:42:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011735 | ||
11:42:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
11:42:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000854 | ||
11:42:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
11:42:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
11:42:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
11:41:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 |
