Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:36:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
02:36:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
02:36:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005846 | ||
02:36:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002154 | ||
02:36:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000516 | ||
02:36:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012875 | ||
02:36:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001049 | ||
02:36:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
02:36:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000879 | ||
02:35:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001054 | ||
02:35:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016378 | ||
02:35:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000656 | ||
02:35:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
02:35:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009395 | ||
02:35:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
02:35:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000728 | ||
02:35:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
02:35:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00023458 | ||
02:35:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001114 | ||
02:35:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001959 |
