Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:12:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
02:11:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000213 | ||
02:11:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
02:11:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
02:11:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
02:11:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:11:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001412 | ||
02:11:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002865 | ||
02:11:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011899 | ||
02:11:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
02:11:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
02:11:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012776 | ||
02:11:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000401 | ||
02:11:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000886 | ||
02:11:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
02:10:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
02:10:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
02:10:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004881 | ||
02:10:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
02:10:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 |
