Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:28:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000266 | ||
00:28:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
00:28:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000376 | ||
00:28:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
00:28:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:28:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000476 | ||
00:27:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
00:27:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
00:27:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:27:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:27:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:27:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000701 | ||
00:27:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007157 | ||
00:27:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000476 | ||
00:26:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:26:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
00:26:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:26:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002073 | ||
00:26:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
00:26:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 |
