Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:40:18 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012471 | ||
22:40:06 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
22:40:02 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000121 | ||
22:39:58 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
22:39:52 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
22:39:43 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003023 | ||
22:39:39 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
22:39:35 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000285 | ||
22:39:31 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
22:39:17 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
22:39:13 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
22:38:56 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
22:38:46 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00006435 | ||
22:38:42 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000145 | ||
22:38:38 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002026 | ||
22:38:28 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006468 | ||
22:38:24 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000513 | ||
22:38:21 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001062 | ||
22:38:17 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:38:13 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
