Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:37:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001392 | ||
04:37:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002804 | ||
04:37:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001157 | ||
04:36:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001088 | ||
04:36:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001798 | ||
04:36:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000647 | ||
04:36:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004011 | ||
04:36:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000805 | ||
04:36:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001789 | ||
04:36:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001494 | ||
04:36:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001407 | ||
04:36:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
04:36:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001437 | ||
04:36:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008205 | ||
04:35:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003363 | ||
04:35:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000756 | ||
04:35:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
04:35:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000567 | ||
04:35:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
04:35:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001232 |
