Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:46:02 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002588 | ||
22:45:50 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
22:45:46 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001242 | ||
22:45:42 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
22:45:38 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001496 | ||
22:45:35 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007985 | ||
22:45:31 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003162 | ||
22:45:27 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
22:45:23 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000029 | ||
22:45:19 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001365 | ||
22:45:15 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000338 | ||
22:45:02 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
22:44:50 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001751 | ||
22:44:46 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00006124 | ||
22:44:42 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005896 | ||
22:44:38 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
22:44:32 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001629 | ||
22:44:29 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
22:44:17 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001197 | ||
22:44:13 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 |
