Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:51:31 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
22:51:27 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000029 | ||
22:51:15 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017199 | ||
22:51:12 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
22:51:06 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000263 | ||
22:51:00 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
22:50:56 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001521 | ||
22:50:52 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001532 | ||
22:50:49 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:50:43 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
22:50:37 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:50:31 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007812 | ||
22:50:19 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000168 | ||
22:50:15 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 31 | 0,00045718 | ||
22:50:05 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011789 | ||
22:50:02 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
22:49:46 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003327 | ||
22:49:42 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
22:49:38 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
22:49:32 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002157 |
