Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:35:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001959 | ||
02:35:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000977 | ||
02:35:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
02:34:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000872 | ||
02:34:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006614 | ||
02:34:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
02:34:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000426 | ||
02:34:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002245 | ||
02:34:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001288 | ||
02:34:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
02:34:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000087 | ||
02:34:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001109 | ||
02:33:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
02:33:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
02:33:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012586 | ||
02:33:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000597 | ||
02:33:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
02:33:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000674 | ||
02:33:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
02:33:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000309 |
