Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:25:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
07:25:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
07:25:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000473 | ||
07:25:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
07:25:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000955 | ||
07:25:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002848 | ||
07:24:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
07:24:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
07:24:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:24:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
07:24:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007091 | ||
07:24:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001327 | ||
07:24:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:24:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003463 | ||
07:23:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
07:23:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
07:23:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:23:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000853 | ||
07:22:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000062 | ||
07:22:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
