Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:51:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002428 | ||
02:51:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021734 | ||
02:51:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
02:51:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
02:51:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
02:51:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000866 | ||
02:51:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
02:50:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
02:50:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
02:50:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
02:50:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000546 | ||
02:50:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010545 | ||
02:50:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
02:49:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
02:49:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
02:49:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
02:49:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012386 | ||
02:49:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
02:49:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000748 | ||
02:49:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 |
