Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:52:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001158 | ||
02:52:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:51:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003358 | ||
02:51:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000629 | ||
02:51:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001153 | ||
02:51:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001117 | ||
02:51:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:51:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002428 | ||
02:51:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021734 | ||
02:51:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
02:51:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
02:51:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
02:51:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000866 | ||
02:51:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
02:50:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
02:50:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
02:50:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
02:50:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000546 | ||
02:50:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010545 | ||
02:50:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 |
