Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:42:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001416 | ||
02:42:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000476 | ||
02:41:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021059 | ||
02:41:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
02:41:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000577 | ||
02:41:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
02:41:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
02:41:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021613 | ||
02:41:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000696 | ||
02:41:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001595 | ||
02:41:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000476 | ||
02:40:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:40:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006113 | ||
02:40:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011885 | ||
02:40:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007666 | ||
02:40:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000036 | ||
02:40:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000087 | ||
02:39:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000483 | ||
02:39:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002557 | ||
02:39:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 |
