Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:56:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000806 | ||
04:56:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001753 | ||
04:56:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
04:55:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005632 | ||
04:55:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002747 | ||
04:55:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020829 | ||
04:55:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002304 | ||
04:55:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00028528 | ||
04:55:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007666 | ||
04:55:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007264 | ||
04:55:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:55:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002568 | ||
04:55:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008644 | ||
04:55:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006799 | ||
04:55:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
04:55:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001514 | ||
04:54:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000989 | ||
04:54:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000851 | ||
04:54:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007884 | ||
04:54:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000579 |
