Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:28:41 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000702 | ||
21:28:37 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000935 | ||
21:28:33 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000595 | ||
21:28:27 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:28:24 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000691 | ||
21:28:16 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:28:12 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002166 | ||
21:28:08 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000074 | ||
21:28:04 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000275 | ||
21:27:58 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000584 | ||
21:27:55 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000316 | ||
21:27:47 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
21:27:41 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000963 | ||
21:27:37 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
21:27:33 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001693 | ||
21:27:30 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
21:27:26 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00003228 | ||
21:27:22 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
21:27:16 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
21:27:12 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003854 |
