Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:07:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
02:07:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
02:07:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013509 | ||
02:07:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
02:07:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
02:06:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
02:06:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001144 | ||
02:06:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
02:06:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001531 | ||
02:06:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012132 | ||
02:06:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002021 | ||
02:06:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006484 | ||
02:06:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
02:06:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
02:06:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
02:05:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001657 | ||
02:05:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008103 | ||
02:05:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004167 | ||
02:05:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
02:05:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008016 |
