Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:13:39 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
21:13:33 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
21:13:25 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005616 | ||
21:13:22 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000604 | ||
21:13:18 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
21:13:14 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
21:13:10 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005718 | ||
21:13:06 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000236 | ||
21:12:54 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
21:12:51 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
21:12:43 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
21:12:35 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003764 | ||
21:12:31 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
21:12:27 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004286 | ||
21:12:23 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005973 | ||
21:12:16 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001062 | ||
21:12:12 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
21:12:08 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000079 | ||
21:12:04 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001333 | ||
21:12:00 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 |
