Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:22:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
02:22:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001637 | ||
02:22:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
02:22:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
02:22:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000509 | ||
02:22:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001333 | ||
02:21:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
02:21:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
02:21:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000096 | ||
02:21:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001095 | ||
02:21:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00002679 | ||
02:21:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000779 | ||
02:21:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:21:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
02:21:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001929 | ||
02:21:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001281 | ||
02:21:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013817 | ||
02:21:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
02:20:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005091 | ||
02:20:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
