Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:53:59 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
22:53:55 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:53:47 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002103 | ||
22:53:43 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002604 | ||
22:53:37 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
22:53:19 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
22:52:59 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
22:52:56 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
22:52:30 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:52:26 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000496 | ||
22:52:20 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
22:52:00 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000437 | ||
22:51:56 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
22:51:53 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
22:51:43 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000603 | ||
22:51:39 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 | ||
22:51:35 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002526 | ||
22:51:31 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
22:51:27 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000029 | ||
22:51:15 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017199 |
