Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:07:51 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000008 | ||
23:07:47 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002067 | ||
23:07:43 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
23:07:23 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
23:07:13 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001097 | ||
23:07:10 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001225 | ||
23:07:06 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015474 | ||
23:07:02 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006737 | ||
23:06:58 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
23:06:52 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001453 | ||
23:06:48 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00027905 | ||
23:06:45 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001057 | ||
23:06:41 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00033905 | ||
23:06:37 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007703 | ||
23:06:33 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:06:29 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00004872 | ||
23:06:25 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003096 | ||
23:06:18 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:06:14 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000155 | ||
23:06:10 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00027888 |
