Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:57:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001694 | ||
00:57:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000105 | ||
00:57:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
00:57:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
00:57:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000585 | ||
00:56:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001314 | ||
00:56:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
00:56:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000133 | ||
00:56:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
00:56:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000972 | ||
00:56:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
00:56:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012172 | ||
00:56:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012272 | ||
00:56:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
00:55:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:55:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003727 | ||
00:55:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000734 | ||
00:55:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000141 | ||
00:55:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007662 | ||
00:55:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 |
