Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:02:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001814 | ||
13:02:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
13:02:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002375 | ||
13:02:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002354 | ||
13:02:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012715 | ||
13:02:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005735 | ||
13:02:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
13:02:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
13:02:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004364 | ||
13:02:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
13:02:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000426 | ||
13:01:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000151 | ||
13:01:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
13:01:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005322 | ||
13:01:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
13:01:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
13:01:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
13:01:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
13:01:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002362 | ||
13:01:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002305 |
