Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:01:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
03:01:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00004619 | ||
03:00:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
03:00:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000658 | ||
03:00:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
03:00:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000116 | ||
03:00:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
03:00:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
03:00:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016261 | ||
03:00:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
03:00:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
03:00:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000339 | ||
03:00:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008807 | ||
03:00:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003317 | ||
02:59:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000084 | ||
02:59:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001848 | ||
02:59:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000172 | ||
02:59:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:59:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:59:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016983 |
