Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:30:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002192 | ||
05:30:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000693 | ||
05:30:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 | ||
05:30:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000348 | ||
05:30:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004388 | ||
05:30:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
05:30:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:30:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002668 | ||
05:30:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001155 | ||
05:30:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
05:30:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003653 | ||
05:30:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
05:29:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002731 | ||
05:29:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013507 | ||
05:29:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001966 | ||
05:29:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000353 | ||
05:29:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
05:29:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000044 | ||
05:29:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002618 | ||
05:29:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012004 |
