Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:02:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000435 | ||
08:02:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001713 | ||
08:02:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000261 | ||
08:02:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
08:02:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000698 | ||
08:02:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000716 | ||
08:02:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000955 | ||
08:01:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015085 | ||
08:01:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001585 | ||
08:01:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
08:01:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001393 | ||
08:01:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001304 | ||
08:01:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001209 | ||
08:01:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
08:01:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001391 | ||
08:01:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000716 | ||
08:01:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001553 | ||
08:01:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001536 | ||
08:01:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000974 | ||
08:01:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000774 |
