Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:11:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008477 | ||
10:11:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001509 | ||
10:11:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
10:11:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
10:11:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
10:11:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001071 | ||
10:10:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
10:10:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002452 | ||
10:10:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001702 | ||
10:10:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019161 | ||
10:10:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:10:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009215 | ||
10:10:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:10:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000078 | ||
10:09:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:09:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
10:09:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000846 | ||
10:09:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
10:09:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
10:08:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001742 |
