Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:26:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001779 | ||
06:26:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:26:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
06:26:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:26:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004965 | ||
06:26:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001419 | ||
06:25:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000967 | ||
06:25:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001603 | ||
06:25:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001813 | ||
06:25:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022136 | ||
06:25:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004459 | ||
06:25:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004043 | ||
06:25:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001592 | ||
06:25:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000104 | ||
06:25:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000986 | ||
06:25:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011447 | ||
06:25:12 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007045 | ||
06:25:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000878 | ||
06:25:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007943 | ||
06:24:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 |
