Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:12:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
15:12:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000736 | ||
15:12:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001803 | ||
15:12:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003825 | ||
15:12:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
15:12:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
15:12:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000219 | ||
15:11:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020354 | ||
15:11:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:11:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
15:11:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000724 | ||
15:11:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000142 | ||
15:11:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002864 | ||
15:11:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:11:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
15:10:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
15:10:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
15:10:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000088 | ||
15:10:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020543 | ||
15:10:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000703 |
