Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:18:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003945 | ||
10:18:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00019692 | ||
10:17:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
10:17:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:17:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
10:17:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005884 | ||
10:17:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
10:17:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
10:17:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
10:17:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
10:17:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003831 | ||
10:17:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008947 | ||
10:17:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007791 | ||
10:16:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
10:16:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
10:16:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002294 | ||
10:16:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014803 | ||
10:16:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
10:16:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:16:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002395 |
