Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:25:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002783 | ||
15:25:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000325 | ||
15:25:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
15:25:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
15:25:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000744 | ||
15:25:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:24:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:24:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000085 | ||
15:24:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001824 | ||
15:24:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
15:24:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
15:24:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
15:24:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
15:24:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000538 | ||
15:24:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006179 | ||
15:23:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
15:23:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000741 | ||
15:23:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000557 | ||
15:23:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003078 | ||
15:23:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 |
