Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:24:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007821 | ||
18:24:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
18:24:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:24:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013942 | ||
18:24:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
18:24:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001943 | ||
18:24:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001235 | ||
18:24:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:23:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001872 | ||
18:23:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
18:23:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
18:23:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000129 | ||
18:23:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
18:23:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
18:23:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000717 | ||
18:23:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001823 | ||
18:23:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000185 | ||
18:22:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
18:22:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011764 | ||
18:22:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 |
