Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:00:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,0001419 | ||
17:00:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00001707 | ||
17:00:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00002144 | ||
17:00:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00002628 | ||
17:00:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00002135 | ||
17:00:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00003246 | ||
17:00:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00003438 | ||
17:00:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00005553 | ||
16:59:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00004112 | ||
16:59:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00002438 | ||
16:59:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00002567 | ||
16:59:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00001747 | ||
16:59:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000809 | ||
16:59:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:59:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006859 | ||
16:59:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
16:59:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001101 | ||
16:59:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003517 | ||
16:59:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
16:58:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003186 |
