Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:04:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
17:04:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:04:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001891 | ||
17:04:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
17:04:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000832 | ||
17:04:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016847 | ||
17:04:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
17:04:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000819 | ||
17:04:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
17:04:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 | ||
17:04:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
17:04:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000311 | ||
17:04:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
17:03:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000566 | ||
17:03:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000085 | ||
17:03:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:03:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000755 | ||
17:03:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00002694 | ||
17:03:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00002361 | ||
17:03:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00015145 |
