Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:06:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000938 | ||
10:05:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003761 | ||
10:05:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001497 | ||
10:05:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
10:05:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001957 | ||
10:05:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002031 | ||
10:05:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000727 | ||
10:05:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000135 | ||
10:05:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002716 | ||
10:05:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
10:05:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000701 | ||
10:05:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
10:04:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
10:04:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001164 | ||
10:04:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012369 | ||
10:04:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002512 | ||
10:04:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:04:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000737 | ||
10:04:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010568 | ||
10:04:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001766 |
