Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:58:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000439 | ||
07:58:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012394 | ||
07:58:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
07:58:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
07:58:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
07:58:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003124 | ||
07:58:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
07:58:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000596 | ||
07:58:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
07:57:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000285 | ||
07:57:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
07:57:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001064 | ||
07:57:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001758 | ||
07:57:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012461 | ||
07:57:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
07:57:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002556 | ||
07:57:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000036 | ||
07:57:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
07:57:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
07:56:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001502 |
