Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:26:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012443 | ||
13:26:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013512 | ||
13:26:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000371 | ||
13:25:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
13:25:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015835 | ||
13:25:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003682 | ||
13:25:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
13:25:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
13:25:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
13:25:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
13:24:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
13:24:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
13:24:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
13:24:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002856 | ||
13:24:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015057 | ||
13:24:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
13:24:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006623 | ||
13:23:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:23:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
13:23:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001236 |
