Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:52:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:52:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004158 | ||
09:51:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:51:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021136 | ||
09:51:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
09:51:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014447 | ||
09:51:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
09:51:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000735 | ||
09:51:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012814 | ||
09:51:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
09:51:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
09:51:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000901 | ||
09:51:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
09:51:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
09:51:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:51:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
09:50:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000664 | ||
09:50:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001349 | ||
09:50:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007868 | ||
09:50:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000643 |
