Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:22:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000417 | ||
05:22:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001626 | ||
05:22:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012691 | ||
05:22:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001323 | ||
05:22:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
05:22:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000663 | ||
05:21:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
05:21:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
05:21:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
05:21:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
05:21:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000479 | ||
05:21:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
05:21:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
05:21:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000959 | ||
05:21:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001269 | ||
05:21:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002758 | ||
05:20:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001534 | ||
05:20:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
05:20:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012705 | ||
05:20:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 |
