Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:56:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001958 | ||
07:56:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001907 | ||
07:56:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000863 | ||
07:56:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000059 | ||
07:55:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000013 | ||
07:55:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000644 | ||
07:55:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001234 | ||
07:55:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001875 | ||
07:55:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
07:55:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000348 | ||
07:55:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000439 | ||
07:55:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
07:55:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
07:55:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
07:55:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000198 | ||
07:55:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002497 | ||
07:55:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000474 | ||
07:55:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000583 | ||
07:54:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
07:54:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 |
