Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:02:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009871 | ||
01:02:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000041 | ||
01:02:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002793 | ||
01:02:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
01:02:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000349 | ||
01:02:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
01:02:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001298 | ||
01:02:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001324 | ||
01:01:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
01:01:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001861 | ||
01:01:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000245 | ||
01:01:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001824 | ||
01:01:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
01:01:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
01:01:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000388 | ||
01:01:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
01:01:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:01:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001001 | ||
01:01:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
01:00:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004125 |
