Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:16:26 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000524 | ||
21:16:20 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
21:16:16 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001618 | ||
21:16:12 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
21:16:08 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001168 | ||
21:16:02 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
21:15:59 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003316 | ||
21:15:45 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
21:15:39 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:15:35 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016118 | ||
21:15:31 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003669 | ||
21:15:28 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006741 | ||
21:15:24 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
21:15:20 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
21:15:16 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000388 | ||
21:15:12 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
21:15:06 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000398 | ||
21:15:03 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009242 | ||
21:14:59 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00000998 | ||
21:14:55 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005563 |
