Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:08:07 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:08:04 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001064 | ||
21:08:00 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012475 | ||
21:07:56 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
21:07:52 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
21:07:36 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002559 | ||
21:07:32 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 | ||
21:07:28 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
21:07:01 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001518 | ||
21:06:55 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 | ||
21:06:51 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
21:06:41 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
21:06:37 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000936 | ||
21:06:29 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001481 | ||
21:06:22 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
21:06:18 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012565 | ||
21:06:08 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001329 | ||
21:06:04 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003346 | ||
21:06:00 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014922 | ||
21:05:56 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 |
