Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:27:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001189 | ||
04:27:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000621 | ||
04:27:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008011 | ||
04:27:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001029 | ||
04:27:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004632 | ||
04:27:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:26:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013358 | ||
04:26:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
04:26:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
04:26:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
04:26:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000344 | ||
04:26:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000828 | ||
04:26:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
04:26:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004593 | ||
04:26:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003832 | ||
04:26:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000259 | ||
04:26:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002196 | ||
04:26:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001539 | ||
04:26:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000464 | ||
04:25:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001362 |
