Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:53:01 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000897 | ||
08:52:49 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00022315 | ||
08:52:45 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001731 | ||
08:52:31 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:52:13 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000079 | ||
08:52:05 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000597 | ||
08:52:02 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016774 | ||
08:51:52 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004087 | ||
08:51:46 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000004 | ||
08:51:32 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
08:51:28 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001317 | ||
08:51:12 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001749 | ||
08:51:06 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000034 | ||
08:51:03 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005917 | ||
08:50:59 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002083 | ||
08:50:55 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001864 | ||
08:50:47 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017329 | ||
08:50:35 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016322 | ||
08:50:31 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
08:50:28 09/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000391 |
