Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:27:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004104 | ||
06:27:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
06:27:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001718 | ||
06:27:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
06:27:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008918 | ||
06:27:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000027 | ||
06:26:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
06:26:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
06:26:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
06:26:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
06:26:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001738 | ||
06:25:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
06:25:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004663 | ||
06:25:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
06:25:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
06:25:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
06:25:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
06:25:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001228 | ||
06:25:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
06:24:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000093 |
