Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:16:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000417 | ||
06:16:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
06:16:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000652 | ||
06:16:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
06:15:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
06:15:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000885 | ||
06:15:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
06:15:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000444 | ||
06:15:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
06:15:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013395 | ||
06:15:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
06:15:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000052 | ||
06:15:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001025 | ||
06:15:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
06:14:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
06:14:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000378 | ||
06:14:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:14:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
06:14:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
06:14:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001607 |
