Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:10:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000639 | ||
06:10:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001272 | ||
06:10:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
06:10:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000062 | ||
06:09:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013509 | ||
06:09:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:09:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
06:09:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001464 | ||
06:09:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003758 | ||
06:09:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013736 | ||
06:09:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
06:09:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001082 | ||
06:09:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
06:09:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
06:08:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000868 | ||
06:08:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001369 | ||
06:08:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
06:08:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008873 | ||
06:08:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:08:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000422 |
