Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:57:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:57:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009169 | ||
03:57:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
03:57:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:57:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000939 | ||
03:57:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
03:57:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012662 | ||
03:56:58 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:56:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014458 | ||
03:56:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001289 | ||
03:56:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000106 | ||
03:56:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000996 | ||
03:56:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
03:56:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:56:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000423 | ||
03:56:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:56:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008807 | ||
03:56:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
03:55:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:55:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000176 |
