Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:56:05 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000925 | ||
23:56:01 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000532 | ||
23:55:51 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005985 | ||
23:55:39 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014827 | ||
23:55:36 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008472 | ||
23:55:32 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015196 | ||
23:55:28 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
23:55:10 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012109 | ||
23:55:06 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:54:54 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001563 | ||
23:54:51 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001138 | ||
23:54:47 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
23:54:41 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 | ||
23:54:37 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004345 | ||
23:54:25 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002418 | ||
23:54:21 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
23:54:14 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013367 | ||
23:54:10 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:54:06 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
23:54:00 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 |
