Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:49:09 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008568 | ||
23:49:05 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004847 | ||
23:49:01 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001367 | ||
23:48:58 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00015184 | ||
23:48:54 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0000488 | ||
23:48:48 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
23:48:38 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004142 | ||
23:48:34 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
23:48:24 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
23:48:21 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
23:48:17 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
23:48:13 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000578 | ||
23:48:09 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
23:48:05 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006914 | ||
23:48:01 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
23:47:58 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022496 | ||
23:47:54 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
23:47:42 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
23:47:34 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
23:47:30 24/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002738 |
